delegates
/ˈdɛlɪgət/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "delegates". Phiên âm /ˈdɛlɪgət/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "delegates" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "delegates". Phiên âm /ˈdɛlɪgət/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "delegates" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.