delegates

/ˈdɛlɪgət/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của delegate
Danh từ
  1. số nhiều của đại biểu
    plural of delegate
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị người đại diện
    third-person singular simple present indicative of delegate
🎬 Nghe “delegates” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish