delegation

/ˌdɛləˈɡeɪʃən/
danh từ
  • Phái đoàn, đoàn đại biểu.
  • Sự cử đại biểu.
  • Sự uỷ quyền, sự uỷ thác.
🎬 Nghe “delegation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish