delete

/dɪˈliːt/
động từ
  • Gạch đi, xoá đi, bỏ đi.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Loại bỏ, loại bỏ hoặc tẩy xóa, đặc biệt là tài liệu được viết hoặc in hoặc dữ liệu trên máy tính hoặc thiết bị khác.
    (transitive) To remove, get rid of or erase, especially written or printed material, or data on a computer or other device.
    Từ đồng nghĩa:eraseclearstriketerminateremove
  2. (chơi game trực tuyến, tiếng lóng) Đánh bại hoặc thống trị.
    (online gaming, slang) To defeat or dominate.
    Từ đồng nghĩa:eraseclearstriketerminateremove
  3. (thông tục, lóng) Giết hoặc giết người.
    (transitive, slang) To kill or murder.
    Từ đồng nghĩa:eraseclearstriketerminateremove
Danh từ
  1. (Máy tính) Sự xóa bỏ.
    (computing) A deletion.
  2. (ngành công nghiệp giải trí được ghi lại) Phần còn lại của bản phát hành âm nhạc hoặc video.
    (recorded entertainment industry) A remainder of a music or video release.
  3. (không đếm được) Dạng chữ cái thay thế của Xóa.
    (uncountable) Alternative letter-case form of Delete.
  4. (tính toán) Ký tự xóa (U+007F hoặc %7F).
    (computing) The delete character (U+007F or %7F).
🎬 Nghe “delete” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish