delicious
/dɪˈlɪʃəs/tính từ
- Thơm tho, ngon ngọt, ngọt ngào.
- Vui thích, khoái.
Tính từ
- Làm hài lòng vị giác; ngon.Pleasing to the sense of taste; tasty.
- (thông tục, nghĩa bóng) Hợp khẩu vị của mỗi người; làm hài lòng mắt hoặc tâm trí.(colloquial, figurative) Pleasing to a person's taste; pleasing to the eyes or mind.The irony is delicious!Điều trớ trêu là ngon!
- (từ lóng) Có sức hấp dẫn giới tính cực kỳ lớn.(slang) Having tremendous sex appeal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “delicious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish