delicious

/dɪˈlɪʃəs/
tính từ
  • Thơm tho, ngon ngọt, ngọt ngào.
  • Vui thích, khoái.
Tính từ
  1. Làm hài lòng vị giác; ngon.
    Pleasing to the sense of taste; tasty.
  2. (thông tục, nghĩa bóng) Hợp khẩu vị của mỗi người; làm hài lòng mắt hoặc tâm trí.
    (colloquial, figurative) Pleasing to a person's taste; pleasing to the eyes or mind.
    The irony is delicious!
    Điều trớ trêu là ngon!
  3. (từ lóng) Có sức hấp dẫn giới tính cực kỳ lớn.
    (slang) Having tremendous sex appeal.
🎬 Nghe “delicious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish