delta

/ˈdɛltə/
danh từ
  • Đenta (chữ cái Hy-lạp).
  • Đenta.
  • Châu thổ.
Danh từ
  1. Chữ cái thứ tư của bảng chữ cái Hy Lạp hiện đại Δ, δ.
    The fourth letter of the modern Greek alphabet Δ, δ.
    Từ đồng nghĩa:garrison
  2. Địa hình ở cửa sông nơi nó đổ vào một vùng nước.
    A landform at the mouth of a river where it empties into a body of water.
    Nile Delta
    Đồng bằng sông Nile
    Từ đồng nghĩa:garrison
  3. (tiêu chuẩn quốc tế) Dạng chữ cái thay thế của Delta từ Bảng chữ cái ngữ âm NATO/ICAO.
    (international standards) Alternative letter-case form of Delta from the NATO/ICAO Phonetic Alphabet.
    Từ đồng nghĩa:garrison
  4. (toán học, vật lý, kỹ thuật) Ký hiệu Δ; Sự thay đổi về số lượng, có thể từ "d" nghĩa là "sự khác biệt".
    (mathematics, physics, engineering) The symbol Δ; A change in a quantity, likely from "d" for "difference".
    ΔV - "delta vee"(change in velocity, used in rocketry and orbital mechanics)
    ΔV - "delta vee"(sự thay đổi vận tốc, được sử dụng trong cơ học tên lửa và quỹ đạo)
    Từ đồng nghĩa:garrison
Động từ
  1. (mật mã) Để tính toán sự khác biệt giữa các ký tự trong văn bản được mã hóa và các ký tự ở một số vị trí cố định trước đó.
    (cryptography) To calculate the differences between the characters in an enciphered text and the characters a fixed number of positions previous.
  2. (máy tính) Để so sánh hai phiên bản của cùng một tệp nhằm xác định chúng khác nhau ở điểm nào (nơi lập trình viên đã thực hiện chỉnh sửa).
    (computing) To compare two versions of the same file in order to determine where they differ (where a programmer has made edits).
🎬 Nghe “delta” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish