delta

/ˈdɛltə/
danh từ
  • Đenta (chữ cái Hy-lạp).
  • Đenta.
  • Châu thổ.
🎬 Nghe “delta” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish