delta
/ˈdɛltə/danh từ
- Đenta (chữ cái Hy-lạp).
- Đenta.
- Châu thổ.
Danh từ
- Chữ cái thứ tư của bảng chữ cái Hy Lạp hiện đại Δ, δ.The fourth letter of the modern Greek alphabet Δ, δ.Từ đồng nghĩa:garrison
- Địa hình ở cửa sông nơi nó đổ vào một vùng nước.A landform at the mouth of a river where it empties into a body of water.Nile DeltaĐồng bằng sông NileTừ đồng nghĩa:garrison
- (tiêu chuẩn quốc tế) Dạng chữ cái thay thế của Delta từ Bảng chữ cái ngữ âm NATO/ICAO.(international standards) Alternative letter-case form of Delta from the NATO/ICAO Phonetic Alphabet.Từ đồng nghĩa:garrison
- (toán học, vật lý, kỹ thuật) Ký hiệu Δ; Sự thay đổi về số lượng, có thể từ "d" nghĩa là "sự khác biệt".(mathematics, physics, engineering) The symbol Δ; A change in a quantity, likely from "d" for "difference".ΔV - "delta vee"(change in velocity, used in rocketry and orbital mechanics)ΔV - "delta vee"(sự thay đổi vận tốc, được sử dụng trong cơ học tên lửa và quỹ đạo)Từ đồng nghĩa:garrison
Động từ
- (mật mã) Để tính toán sự khác biệt giữa các ký tự trong văn bản được mã hóa và các ký tự ở một số vị trí cố định trước đó.(cryptography) To calculate the differences between the characters in an enciphered text and the characters a fixed number of positions previous.
- (máy tính) Để so sánh hai phiên bản của cùng một tệp nhằm xác định chúng khác nhau ở điểm nào (nơi lập trình viên đã thực hiện chỉnh sửa).(computing) To compare two versions of the same file in order to determine where they differ (where a programmer has made edits).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “delta” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish