democracy

/dɪˈmɑːkrəsi/
danh từ
  • Nền dân chủ, chế độ dân chủ.
  • Nước (theo chế độ) dân chủ.
  • (Democracy) cương lĩnh đảng Dân chủ.
Danh từ
  1. (không đếm được) Người dân cai trị, đặc biệt là một hình thức chính phủ; trực tiếp hoặc thông qua các đại diện được bầu (dân chủ đại diện).
    (uncountable) Rule by the people, especially as a form of government; either directly or through elected representatives (representative democracy).
    Từ đồng nghĩa:democratism
  2. (đếm được, chính phủ) Một chính phủ dưới sự cai trị trực tiếp hoặc đại diện của người dân trong phạm vi quyền hạn của mình.
    (countable, government) A government under the direct or representative rule of the people of its jurisdiction.
    Từ đồng nghĩa:democratism
  3. (đếm được) Một nhà nước có hệ thống chính quyền dân chủ.
    (countable) A state with a democratic system of government.
    Some countries which were originally monarchies, like the UK, have maintained their status as monarchies whilst also becoming democracies in the modern era; others, like France, completely disposed of their monarchies when they became democracies.
    Một số quốc gia ban đầu theo chế độ quân chủ, như Vương quốc Anh, đã duy trì vị thế là chế độ quân chủ đồng thời trở thành các nước dân chủ trong kỷ nguyên hiện đại; những nước khác, như Pháp, đã hoàn toàn loại bỏ chế độ quân chủ khi họ trở thành các nước dân chủ.
    Từ đồng nghĩa:democratism
  4. (không đếm được) Niềm tin vào tự do và bình đẳng chính trị; “tinh thần dân chủ”.
    (uncountable) Belief in political freedom and equality; the "spirit of democracy".
    Từ đồng nghĩa:democratism
🎬 Nghe “democracy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish