demographic

/ˌdɛməˈgræfɪk/
tính từ
  • Nhân khẩu học.
🎬 Nghe “demographic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish