demolition
/ˌdɛməˈlɪʃən/danh từ
- Sự phá huỷ; sự đánh đổ.
Danh từ
- Quá trình phá hủy hoặc phá hủy các tòa nhà hoặc công trình kiến trúc khác.The process of demolishing or destroying buildings or other structures.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “demolition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish