den
/ˈdɛn/danh từ
- Hang (thú dữ); sào huyệt (của bọn cướp).
- Căn phòng nhỏ bẩn thỉu, nhà lụp xụp bẩn thỉu.
- Phòng nhỏ riêng để làm việc.
Danh từ
- Một hang động nhỏ hoặc chỗ trũng ở sườn đồi hoặc giữa các tảng đá; đặc biệt là hang động được thú hoang dùng làm nơi trú ẩn hoặc ẩn náu.A small cavern or hollow place in the side of a hill, or among rocks; especially, a cave used by a wild animal for shelter or concealment.a den of robbershang ổ của bọn cướpTừ đồng nghĩa:lairlusterWiktionary appendix of animal terms, including their homes
- Một nơi tồi tàn hoặc khốn khổ; một nỗi ám ảnh.A squalid or wretched place; a haunt.a den of vicemột hang ổ của phó
- Một căn phòng tiện nghi không được sử dụng để giải trí trang trọng.A comfortable room not used for formal entertaining.Near-synonyms: family room, sunroom, Florida room, Arizona room, rec room, playroomTừ gần đồng nghĩa: phòng gia đình, phòng tắm nắng, phòng Florida, phòng Arizona, phòng rec, phòng chơiTừ đồng nghĩa:family roomsunroomFlorida roomArizona roomrec room
- Từ đồng nghĩa của pháo đài (“cấu trúc ngẫu hứng từ đồ nội thất, v.v. để chơi trò chơi.”).Synonym of fort (“structure improvised from furniture, etc. for playing games.”).Our little girls love using bedsheets and other stuff around the house to make dens in the living room and pretending they're on adventures.Các bé gái của chúng tôi thích sử dụng ga trải giường và những vật dụng khác xung quanh nhà để làm ổ trong phòng khách và giả vờ như đang tham gia một chuyến phiêu lưu.Từ đồng nghĩa:fort
Động từ
- (phản xạ) Thu mình hoặc ẩn mình trong (hoặc như trong) một cái hang.(reflexive) To ensconce or hide oneself in (or as in) a den.
- (nội động vật học) Của một con vật, dùng làm hang ổ; đến định cư ở.(intransitive, zoology) Of an animal, to use as a den; to take up residence in.
Trạng từ
- Cách phát âm chính tả của sau đó, đại diện cho AAVE, tiếng Anh Bermuda.Pronunciation spelling of then, representing AAVE, Bermuda English.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “den” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish