den

/ˈdɛn/
danh từ
  • Hang (thú dữ); sào huyệt (của bọn cướp).
  • Căn phòng nhỏ bẩn thỉu, nhà lụp xụp bẩn thỉu.
  • Phòng nhỏ riêng để làm việc.
🎬 Nghe “den” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish