dense

/dɛns/
danh từ
  • Dày đặc, chặt.
  • Đông đúc; rậm rạp.
  • Đần độn, ngu đần.
🎬 Nghe “dense” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish