dense

/dɛns/
danh từ
  • Dày đặc, chặt.
  • Đông đúc; rậm rạp.
  • Đần độn, ngu đần.
Tính từ
  1. Có mật độ tương đối cao.
    Having relatively high density.
    Từ đồng nghĩa:solid
  2. Nhỏ gọn; chen chúc nhau đông đúc.
    Compact; crowded together.
    Từ đồng nghĩa:compactcrowdedpackedclosedense
  3. Dày; khó xâm nhập.
    Thick; difficult to penetrate.
    Từ đồng nghĩa:thicksolid
  4. đục; cho ít ánh sáng đi qua.
    Opaque; allowing little light to pass through.
    Từ đồng nghĩa:cloudyopaqueadiaphanousnontransparentopacous
Danh từ
  1. Một bụi cây.
    A thicket.
🎬 Nghe “dense” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish