dense
/dɛns/danh từ
- Dày đặc, chặt.
- Đông đúc; rậm rạp.
- Đần độn, ngu đần.
Tính từ
- Có mật độ tương đối cao.Having relatively high density.Từ đồng nghĩa:solid
- Nhỏ gọn; chen chúc nhau đông đúc.Compact; crowded together.Từ đồng nghĩa:compactcrowdedpackedclosedense
- Dày; khó xâm nhập.Thick; difficult to penetrate.Từ đồng nghĩa:thicksolid
- đục; cho ít ánh sáng đi qua.Opaque; allowing little light to pass through.Từ đồng nghĩa:cloudyopaqueadiaphanousnontransparentopacous
Danh từ
- Một bụi cây.A thicket.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dense” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish