deny

/dɪˈnaɪ/
động từ
  • Từ chối, phản đối, phủ nhận.
  • Chối, không nhận.
  • Từ chối, không cho (ai cái gì).
  • Báo là (ai) không có nhà; không cho gặp mặt (ai).
Động từ
  1. (Động) Không cho phép hoặc từ chối.
    (transitive) To disallow or reject.
    I wanted to go to the party, but I was denied.
  2. (ngoại động) Khẳng định điều gì đó không đúng.
    (transitive) To assert that something is not true.
    I deny that I was at the party.
  3. (Ditransitive) Từ chối đưa hoặc cấp cái gì đó cho ai đó.
    (ditransitive) To refuse to give or grant something to someone.
    My father denied me a good education.
  4. Lấy đi thứ gì đó của ai đó; để tước đoạt.
    To take something away from someone; to deprive of.
🎬 Nghe “deny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish