deny
/dɪˈnaɪ/động từ
- Từ chối, phản đối, phủ nhận.
- Chối, không nhận.
- Từ chối, không cho (ai cái gì).
- Báo là (ai) không có nhà; không cho gặp mặt (ai).
Động từ
- (Động) Không cho phép hoặc từ chối.(transitive) To disallow or reject.I wanted to go to the party, but I was denied.
- (ngoại động) Khẳng định điều gì đó không đúng.(transitive) To assert that something is not true.I deny that I was at the party.
- (Ditransitive) Từ chối đưa hoặc cấp cái gì đó cho ai đó.(ditransitive) To refuse to give or grant something to someone.My father denied me a good education.
- Lấy đi thứ gì đó của ai đó; để tước đoạt.To take something away from someone; to deprive of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish