department

/dɪˈpɑrtmənt/
danh từ
  • Cục; sở; ty; ban; khoa.
  • Gian hàng, khu bày hàng (trong cửa hiệu).
  • Bộ phận.
  • Khu hành chính (ở Pháp).
  • Bộ.
🎬 Nghe “department” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish