department
/dɪˈpɑrtmənt/danh từ
- Cục; sở; ty; ban; khoa.
- Gian hàng, khu bày hàng (trong cửa hiệu).
- Bộ phận.
- Khu hành chính (ở Pháp).
- Bộ.
Danh từ
- Một phần, một phần hoặc phân khu.A part, portion, or subdivision.
- Một lối sống, hành động, học tập hoặc tương tự khác biệt.A distinct course of life, action, study, or the like.Technical things are not his department; he's a people person.Những thứ kỹ thuật không phải là lĩnh vực của anh ấy; anh ấy là một người dân.
- Một khía cạnh hoặc chất lượng cụ thể.A specified aspect or quality.The 2012 Boston Marathon was outstanding in the temperature department; runners endured temperatures of no less than 88 degrees Fahrenheit.Giải Marathon Boston 2012 xuất sắc về mặt nhiệt độ; người chạy bộ phải chịu đựng nhiệt độ không dưới 88 độ F.
- Một bộ phận của một tổ chức.A subdivision of an organization.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “department” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish