dependable
/dɪˈpɛndəbəl/tính từ
- Có thể tin được, đáng tin cậy, có căn cứ.
Tính từ
- —Able, or easily able to be depended on.He was a very dependable person.Từ đồng nghĩa:stalwart
Danh từ
- —A reliable person or thing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dependable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish