dependable

/dɪˈpɛndəbəl/
tính từ
  • Có thể tin được, đáng tin cậy, có căn cứ.
Tính từ
  1. Able, or easily able to be depended on.
    He was a very dependable person.
    Từ đồng nghĩa:stalwart
Danh từ
  1. A reliable person or thing.
🎬 Nghe “dependable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish