dependence
/dɪˈpɛndəns/danh từ
- Sự phụ thuộc, sự tuỳ thuộc, sự tuỳ theo; tính phụ thuộc.
- Sự dựa vào, sự ỷ vào; sự nương tựa; chỗ dựa, chỗ nương tựa (để sống).
- Sự tin, sự tin cậy.
Danh từ
- Trạng thái lệ thuộc, lệ thuộc vào người khác.The state of being dependent, of relying upon another.He had a deep dependence on her for guidance.Anh ấy phụ thuộc sâu sắc vào sự hướng dẫn của cô ấy.
- Một nhu cầu không thể cưỡng lại được về thể chất hoặc tâm lý, đặc biệt là đối với một chất hóa học.An irresistible physical or psychological need, especially for a chemical substance.Her dependence on cocaine led to her ruin.Sự phụ thuộc vào cocaine đã khiến cô bị hủy hoại.
Chưa có góp ý cho “dependence”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dependence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish