dependence

/dɪˈpɛndəns/
danh từ
  • Sự phụ thuộc, sự tuỳ thuộc, sự tuỳ theo; tính phụ thuộc.
  • Sự dựa vào, sự ỷ vào; sự nương tựa; chỗ dựa, chỗ nương tựa (để sống).
  • Sự tin, sự tin cậy.
Danh từ
  1. Trạng thái lệ thuộc, lệ thuộc vào người khác.
    The state of being dependent, of relying upon another.
    He had a deep dependence on her for guidance.
    Anh ấy phụ thuộc sâu sắc vào sự hướng dẫn của cô ấy.
  2. Một nhu cầu không thể cưỡng lại được về thể chất hoặc tâm lý, đặc biệt là đối với một chất hóa học.
    An irresistible physical or psychological need, especially for a chemical substance.
    Her dependence on cocaine led to her ruin.
    Sự phụ thuộc vào cocaine đã khiến cô bị hủy hoại.

Chưa có góp ý cho “dependence”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “dependence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish