deploy

/dɪˈploɪ/
danh từ
  • Sự dàn quân, sự dàn trận, sự triển khai.
động từ
  • Dàn quân, dàn trận, triển khai.
  • triển khai, ứng dụng, đưa vào sử dụng
Động từ
  1. (chuyển tiếp, ergative) Chuẩn bị và sắp xếp (ban đầu là các đơn vị hoặc đơn vị quân đội, tức là dàn quân) để sử dụng.
    (transitive, ergative) To prepare and arrange (originally military unit or units, i.e., to array troops) for use.
    "Deploy two units of infantry along the enemy's flank," the general ordered.
    “Triển khai hai đơn vị bộ binh dọc theo sườn địch,” vị tướng ra lệnh.
  2. (ngoại động từ, nội động từ) Mở ra, mở ra, hoặc nói cách khác là sẵn sàng để sử dụng.
    (transitive, intransitive) To unfold, open, or otherwise become ready for use.
    He waited tensely for his parachute to deploy.
    Anh căng thẳng chờ đợi chiếc dù của mình bung ra.
  3. (Máy tính) Cài đặt, kiểm tra và triển khai một hệ thống hoặc ứng dụng máy tính.
    (computing) To install, test and implement a computer system or application.
    The process for the deployment scenario includes: building a master installation of the operating system, creating its image and deploying the image onto a destination computer.
    Quá trình cho kịch bản triển khai bao gồm: xây dựng bản cài đặt chính của hệ điều hành, tạo hình ảnh của nó và triển khai hình ảnh trên máy tính đích.
Danh từ
  1. (kỹ thuật phần mềm) Triển khai.
    (software engineering) Deployment.
  2. (quân sự, ghi ngày) Triển khai.
    (military, dated) Deployment.
🎬 Nghe “deploy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish