deployment

/dɪˈploɪ/
danh từ
  • Sự dàn quân, sự triển khai.
🎬 Nghe “deployment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish