deployment
/dɪˈploɪ/danh từ
- Sự dàn quân, sự triển khai.
Danh từ
- Sự sắp xếp hoặc phân loại sự vật.An arrangement or classification of things.
- Việc thực hiện hoặc đưa vào sử dụng một cái gì đó.An implementation, or putting into use, of something.
- (máy tính) Dấu chấm lửng về triển khai phần mềm, cài đặt phần mềm, đặc biệt là trên máy chủ.(computing) Ellipsis of software deployment, the installation of software, in particular on servers.
- (quân sự) Sự phân bổ lực lượng quân sự, đặc biệt là trước trận chiến.(military) The distribution of military forces, especially prior to battle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deployment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish