deposited
/dɪˈpɑːzət/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "deposited". Phiên âm /dɪˈpɑːzət/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "deposited" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "deposited". Phiên âm /dɪˈpɑːzət/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "deposited" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.