deposited
/dɪˈpɑːzət/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của deposit
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tiền gửisimple past and past participle of deposit
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deposited” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish