depot

/ˈdɛpoʊ/
danh từ
  • Kho chứa, kho hàng.
  • Kho (quân nhu, lương thực... ).
  • Trạm tuyển và luyện quân.
  • Sở chỉ huy trung đoàn.
  • Bộ phận trung đoàn giữ lại (không điều tra ngoài nước).
  • Ga (xe lửa); bến (xe buýt).
🎬 Nghe “depot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish