depot
/ˈdɛpoʊ/danh từ
- Kho chứa, kho hàng.
- Kho (quân nhu, lương thực... ).
- Trạm tuyển và luyện quân.
- Sở chỉ huy trung đoàn.
- Bộ phận trung đoàn giữ lại (không điều tra ngoài nước).
- Ga (xe lửa); bến (xe buýt).
Danh từ
- Một cơ sở lưu trữ, đặc biệt là một nhà kho.A storage facility, in particular, a warehouse.Near-synonyms: depository, repositoryTừ gần đồng nghĩa: lưu ký, kho lưu trữ
- Không gian lưu trữ dành cho phương tiện giao thông công cộng và các phương tiện khác, nơi chúng có thể được bảo trì và từ đó chúng được gửi đi sử dụng.A storage space for public transport and other vehicles where they can be maintained and from which they are dispatched for service.
- (US) Trạm xe buýt hoặc nhà ga.(US) A bus station or railway station.
- (quân sự) Nơi tập hợp các tân binh trước khi được gửi đến các đơn vị tại ngũ.(military) A place where recruits are assembled before being sent to active units.
Chưa có góp ý cho “depot”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “depot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish