deprive

/dɪˈpraɪv/
động từ
  • Lấy đi, cướp đi, tước đoạt, cướp đoạt.
  • Cách chức (mục sư... ).
Động từ
  1. (ngoại động) Dùng với “of”, để lấy đi thứ gì đó khỏi (ai đó) và giữ nó đi; để từ chối ai đó một cái gì đó
    (transitive) Used with “of”, to take something away from (someone) and keep it away; to deny someone something.
    Từ đồng nghĩa:shearbereaverob
  2. (thông tục) Làm suy thoái (một giáo sĩ) khỏi chức vụ.
    (transitive) To degrade (a clergyman) from office.
    Từ đồng nghĩa:bereaveimpoverish
  3. (Động) Làm tang chế.
    (transitive) To bereave.
    Từ đồng nghĩa:bereaveimpoverish

Chưa có góp ý cho “deprive”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “deprive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish