deprive
/dɪˈpraɪv/động từ
- Lấy đi, cướp đi, tước đoạt, cướp đoạt.
- Cách chức (mục sư... ).
Động từ
- (ngoại động) Dùng với “of”, để lấy đi thứ gì đó khỏi (ai đó) và giữ nó đi; để từ chối ai đó một cái gì đó(transitive) Used with “of”, to take something away from (someone) and keep it away; to deny someone something.
- (thông tục) Làm suy thoái (một giáo sĩ) khỏi chức vụ.(transitive) To degrade (a clergyman) from office.
- (Động) Làm tang chế.(transitive) To bereave.
Chưa có góp ý cho “deprive”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deprive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish