deranged

/dɪˈreɪnʤd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của derange
tính từ
  • Bị trục trặc (máy... ).
  • Bị loạn trí.
Tính từ
  1. Băn khoăn hoặc khó chịu, đặc biệt là về mặt tinh thần.
    Disturbed or upset, especially mentally.
  2. Điên rồi.
    Insane.
  3. Bị trục trặc hoặc không hoạt động.
    Malfunctioning or inoperative.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của derange
    simple past and past participle of derange
🎬 Nghe “deranged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish