deranged
/dɪˈreɪnʤd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của derange
tính từ
- Bị trục trặc (máy... ).
- Bị loạn trí.
Tính từ
- Băn khoăn hoặc khó chịu, đặc biệt là về mặt tinh thần.Disturbed or upset, especially mentally.
- Điên rồi.Insane.
- Bị trục trặc hoặc không hoạt động.Malfunctioning or inoperative.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của derangesimple past and past participle of derange
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deranged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish