desegregation

/diˈsɛgrəˌgeɪt/
danh từ
  • Sự xoá bỏ nạn phân biệt chủng tộc trong nhà trường.
🎬 Nghe “desegregation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish