dessert
/dɪˈzɚt/danh từ
- Món tráng miệng.
- Món ngọt cuối bữa (ăn trước khi ăn hoa quả).
Danh từ
- Món cuối cùng của bữa ăn, bao gồm trái cây, bánh kẹo ngọt, v.v.The last course of a meal, consisting of fruit, sweet confections etc.I ordered hummus for a starter, a steak as the main course, and chocolate cake for dessert.Tôi gọi món hummus cho món khai vị, món chính là bít tết và bánh sô cô la cho món tráng miệng.
- Một món ăn ngọt hoặc bánh kẹo được phục vụ như món cuối cùng của bữa ăn.A sweet dish or confection served as the last course of a meal.Trifle is a favourite dessert of the English, but rivalled by pavlova in Australia and New Zealand.Trifle là món tráng miệng yêu thích của người Anh, nhưng bị sánh ngang với món pavlova ở Úc và New Zealand.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dessert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish