dessert

/dɪˈzɚt/
danh từ
  • Món tráng miệng.
  • Món ngọt cuối bữa (ăn trước khi ăn hoa quả).
🎬 Nghe “dessert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish