destructive

/dɪˈstrʌktɪv/
tính từ
  • Phá hoại, phá huỷ, tàn phá, huỷ diệt.
  • Tiêu cực, không xây dựng (chính sách, lời bình... ).
🎬 Nghe “destructive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish