destructive
/dɪˈstrʌktɪv/tính từ
- Phá hoại, phá huỷ, tàn phá, huỷ diệt.
- Tiêu cực, không xây dựng (chính sách, lời bình... ).
Tính từ
- Gây hủy diệt; gây tổn hại.Causing destruction; damaging.
- Gây ra sự cố hoặc tháo rời.Causing breakdown or disassembly.Catabolism is a destructive metabolism that involves the breakdown of molecules and release of energy.Dị hóa là một quá trình trao đổi chất mang tính hủy diệt bao gồm sự phân hủy các phân tử và giải phóng năng lượng.
- (máy tính) Mất mát; gây ra sự thay đổi không thể đảo ngược.(computing) Lossy; causing irreversible change.Blurring an image is a destructive operation, but rotating an image is not.Làm mờ hình ảnh là một thao tác phá hoại, nhưng xoay hình ảnh thì không.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “destructive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish