det

/det*/
  • (vt của detective) thám tử
Danh từ
  1. (ngữ pháp) Viết tắt của từ hạn định.
    (grammar) Abbreviation of determiner.
  2. (quân sự, Mỹ) Viết tắt của biệt đội.
    (military, US) Abbreviation of detachment.
🎬 Nghe “det” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish