det
/det*/- (vt của detective) thám tử
Danh từ
- (ngữ pháp) Viết tắt của từ hạn định.(grammar) Abbreviation of determiner.
- (quân sự, Mỹ) Viết tắt của biệt đội.(military, US) Abbreviation of detachment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “det” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish