detailed
/di-ˈtāld/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của detail
tính từ
- Cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết.
Tính từ
- Đặc trưng bởi sự chú ý đến chi tiết và tính kỹ lưỡng của việc điều trị.Characterized by attention to detail and thoroughness of treatment.highly detailedrất chi tiếtTừ đồng nghĩa:circumstantial
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chi tiếtsimple past and past participle of detail
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “detailed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish