detailed

/di-ˈtāld/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của detail
tính từ
  • Cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết.
Tính từ
  1. Đặc trưng bởi sự chú ý đến chi tiết và tính kỹ lưỡng của việc điều trị.
    Characterized by attention to detail and thoroughness of treatment.
    highly detailed
    rất chi tiết
    Từ đồng nghĩa:circumstantial
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chi tiết
    simple past and past participle of detail
🎬 Nghe “detailed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish