detective

/dɪˈtɛktɪv/
tính từ
  • Để dò ra, để tìm ra, để khám phá ra, để phát hiện ra; trinh thám.
danh từ
  • Thám tử trinh thám.
🎬 Nghe “detective” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish