deter
/dɪˈtɚ/động từ
- Ngăn cản, ngăn chặn, cản trở; làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí.
Động từ
- (Động) Ngăn chặn điều gì đó xảy ra.(transitive) To prevent something from happening.Từ đồng nghĩa:dissuade
- (thông tục) Thuyết phục ai đó đừng làm việc gì đó; làm nản lòng.(transitive) To persuade someone not to do something; to discourage.Their boss deterred them from both taking holidays at the same time, claiming he couldn't manage it all on his own.Ông chủ của họ đã ngăn cản cả hai đi nghỉ cùng một lúc, tuyên bố rằng ông không thể tự mình quản lý tất cả.Từ đồng nghĩa:dissuade
- (thông tục) Làm xao lãng ai đó khỏi việc gì đó.(transitive) To distract someone from something.Từ đồng nghĩa:dissuade
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish