detergent
/dɪˈtɚʤənt/tính từ
- Để làm sạch; để tẩy.
danh từ
- Thuốc làm sạch (vết thương... ); thuốc tẩy.
Danh từ
- —Any non-soap cleaning agent, especially a synthetic surfactant.Near-synonym: cleaner (sometimes coordinate)Từ đồng nghĩa:cleaner
Tính từ
- —Synonym of cleansing.Từ đồng nghĩa:cleansing
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “detergent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish