determined
/dɪˈtɚmən/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của determine
tính từ
- Đã được xác định, đã được định rõ.
- Nhất định, nhất quyết, quả quyết; kiên quyết.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “determined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish