detest

/dɪˈtɛst/
động từ
  • Ghét, ghét cay ghét đắng; ghê tởm.
🎬 Nghe “detest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish