detest
/dɪˈtɛst/động từ
- Ghét, ghét cay ghét đắng; ghê tởm.
Động từ
- (thông tục) Không thích (ai đó hoặc cái gì đó) một cách mãnh liệt; ghê tởm.(transitive) To dislike (someone or something) intensely; to loathe.I detest snakes.Tôi ghét rắn.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm chứng chống lại; tố cáo; để lên án.(transitive, obsolete) To witness against; to denounce; to condemn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “detest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish