devoid

/dɪˈvoɪd/
tính từ
  • Không có, trống rỗng.
Tính từ
  1. Hoàn toàn không có; không có [với của]
    Completely without; having none of [with of]
    I went searching for a knife, but the kitchen was devoid of anything sharper than a spoon.
    Tôi đi tìm một con dao nhưng trong bếp không có thứ gì sắc hơn một cái thìa.
    Từ đồng nghĩa:emptyvacantvoidnaked
Động từ
  1. (lỗi thời) Làm trống rỗng; để loại bỏ.
    (obsolete) To empty out; to remove.
    The child will devoid the garbage after he devours his sandwich.
    Đứa trẻ sẽ dọn rác sau khi ăn xong chiếc bánh sandwich của mình.
🎬 Nghe “devoid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish