devoid
/dɪˈvoɪd/tính từ
- Không có, trống rỗng.
Tính từ
- Hoàn toàn không có; không có [với của]Completely without; having none of [with of]I went searching for a knife, but the kitchen was devoid of anything sharper than a spoon.Tôi đi tìm một con dao nhưng trong bếp không có thứ gì sắc hơn một cái thìa.Từ đồng nghĩa:emptyvacantvoidnaked
Động từ
- (lỗi thời) Làm trống rỗng; để loại bỏ.(obsolete) To empty out; to remove.The child will devoid the garbage after he devours his sandwich.Đứa trẻ sẽ dọn rác sau khi ăn xong chiếc bánh sandwich của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “devoid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish