devonian

/di-ˈvō-nē-ən/
tính từ
  • (thuộc) kỷ đevon.
danh từ
  • Kỷ đevon.
🎬 Nghe “devonian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish