devoted
/dɪˈvoʊtɪd/tính từ
- Hiến cho, dâng cho, dành cho.
- Hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ; sốt sắng, nhiệt tình.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cống hiếnsimple past and past participle of devote
Tính từ
- Đã thề; tận tụy; thánh hiến.Vowed; dedicated; consecrated.
- Gắn bó mạnh mẽ về mặt cảm xúc; rất thích một ai đó hoặc một cái gì đóStrongly emotionally attached; very fond of someone or something.Bob and Sara are devoted to their children.Bob và Sara hết lòng vì con cái.
- Nhiệt tình; đặc trưng bởi sự sùng đạo.Zealous; characterized by devotion.
- (lỗi thời) Bị nguyền rủa; cam chịu.(obsolete) Cursed; doomed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “devoted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish