devoted

/dɪˈvoʊtɪd/
tính từ
  • Hiến cho, dâng cho, dành cho.
  • Hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ; sốt sắng, nhiệt tình.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cống hiến
    simple past and past participle of devote
Tính từ
  1. Đã thề; tận tụy; thánh hiến.
    Vowed; dedicated; consecrated.
  2. Gắn bó mạnh mẽ về mặt cảm xúc; rất thích một ai đó hoặc một cái gì đó
    Strongly emotionally attached; very fond of someone or something.
    Bob and Sara are devoted to their children.
    Bob và Sara hết lòng vì con cái.
  3. Nhiệt tình; đặc trưng bởi sự sùng đạo.
    Zealous; characterized by devotion.
  4. (lỗi thời) Bị nguyền rủa; cam chịu.
    (obsolete) Cursed; doomed.
🎬 Nghe “devoted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish