diagnostic

/ˌdajəgˈnɑːstɪk/
tính từ
  • Chẩn đoán.
danh từ
  • Triệu chứng (bệnh).
  • Số nhiều phép chẩn đoán; chẩn đoán học.
Tính từ
  1. Của, hoặc liên quan đến chẩn đoán.
    Of, or relating to diagnosis.
  2. (Y học) Đặc điểm của một bệnh nào đó.
    (medicine) Characteristic of a particular disease.
  3. Phục vụ để chỉ ra hoặc chỉ định một mục hoặc vật cụ thể trong một nhóm những thứ tương tự.
    Serving to indicate or specify a particular item or thing within a group of similar things.
  4. (giáo dục) Nhằm đánh giá kiến thức sẵn có của học sinh về tài liệu đang được dạy.
    (education) Intended to assess a student's preexisting knowledge on the material being taught.
    A diagnostic assessment
Danh từ
  1. Bất kỳ kỹ thuật nào được sử dụng trong chẩn đoán y tế.
    Any technique used in medical diagnosis.
  2. (máy tính) Bất kỳ công cụ hoặc kỹ thuật nào được sử dụng để tìm ra gốc rễ của một vấn đề.
    (computing) Any tool or technique used to find the root of a problem.
  3. Cái mà qua đó mọi thứ đều được biết đến; một triệu chứng.
    That by which anything is known; a symptom.
🎬 Nghe “diagnostic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish