dialectical

/ˌdajəˈlɛktɪk/
tính từ
  • Biện chứng.
  • Dialectal.
danh từ
  • Người có tài biện chứng.
🎬 Nghe “dialectical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish