diameter

/daɪˈæmətər/
danh từ
  • Đường kính.
  • Số phóng to (của thấu kính... ).
Danh từ
  1. (hình học) Bất kỳ đường thẳng nào nối hai điểm trên chu vi của một đường tròn đi qua tâm/tâm của đường tròn; dây cung đi qua tâm đường tròn.
    (geometry) Any straight line between two points on the circumference of a circle that passes through the centre/center of the circle; a chord that passes through the center of the circle.
  2. (hình học) Độ dài của một đường thẳng như vậy.
    (geometry) The length of such a line.
  3. (hình học) Khoảng cách tối đa giữa hai điểm bất kỳ trong không gian mêtric.
    (geometry) The maximum distance between any two points in a metric space.
  4. (lý thuyết đồ thị) Độ lệch tâm tối đa trên tất cả các đỉnh trong đồ thị.
    (graph theory) The maximum eccentricity over all vertices in a graph.
🎬 Nghe “diameter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish