diary

/ˈdajəri/
danh từ
  • Sổ nhật ký.
  • Lịch ghi nhớ.
Danh từ
  1. Nhật ký hàng ngày về những trải nghiệm, đặc biệt là của người viết.
    A daily log of experiences, especially those of the writer.
    They kept separate diaries. His was on paper and her diary was on her computer's hard drive.
    Họ giữ những cuốn nhật ký riêng biệt. Nhật ký của anh nằm trên giấy còn nhật ký của cô nằm trên ổ cứng máy tính.
    Từ đồng nghĩa:daybookjournal
  2. (Anh, Canada) Sổ nhật ký cuộc hẹn hoặc người tổ chức cá nhân.
    (British, Canada) A personal organizer or appointment diary.
    Từ đồng nghĩa:agenda
Động từ
  1. (Nội động) Viết nhật ký.
    (intransitive) To keep a diary or journal.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Kéo dài trong một ngày.
    (obsolete) Lasting for one day.
🎬 Nghe “diary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish