diary

/ˈdajəri/
danh từ
  • Sổ nhật ký.
  • Lịch ghi nhớ.
🎬 Nghe “diary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish