difficult

/ˈdɪfəkəlt/
tính từ
  • Khó, khó khăn, gay go.
  • Khó tính, khó làm vừa lòng (người).
Tính từ
  1. Khó, không dễ, đòi hỏi nhiều nỗ lực.
    Hard, not easy, requiring much effort.
    difficult of accomplishment
    khó thành tựu
  2. (thường là người, ngựa, v.v.) Khó quản lý, không hợp tác, rắc rối.
    (often of a person, or a horse, etc) Hard to manage, uncooperative, troublesome.
    Stop being difficult and eat your broccoli—you know it's good for you.
    Đừng khó khăn nữa và hãy ăn bông cải xanh - bạn biết nó tốt cho mình.
  3. (lỗi thời) Không thể hoặc không muốn.
    (obsolete) Unable or unwilling.
Động từ
  1. (từ cũ, ngoại động) Làm khó, cản trở; cản trở; đến bối rối.
    (obsolete, transitive) To make difficult, hinder; to impede; to perplex.
    August 9 1678, William Temple, letter to Joseph Williamson their Excellencies having desisted from their pretensions , which had difficulted the peace
    Ngày 9 tháng 8 năm 1678, William Temple, thư gửi Joseph Williamson Các ngài đã từ bỏ những kỳ vọng của mình, điều này đã gây khó khăn cho hòa bình
🎬 Nghe “difficult” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish