digest
/daɪˈʤɛst/danh từ
- Sách tóm tắt (chủ yếu là luật).
- Tập san văn học, tập san thời sự[di'dʤest].
động từ
- Phân loại, sắp đặt có hệ thống; tóm tắt có hệ thống.
- Suy nghĩ kỹ càng, sắp xếp trong óc.
- Tiêu hoá, làm tiêu hoá (thức ăn).
- Hiểu thấu, lĩnh hội, tiêu hoá (những điều đã học... ).
- Đồng hoá (một vùng đất đai chinh phục được).
- Nhịn, chịu đựng, nuốt (nhục... ).
- Ninh, sắc (một chất trong rượu... ).
- Tiêu, tiêu hoá được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “digest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish