digital

/ˈdɪʤɪtəl/
tính từ
  • (thuộc) Ngón chân, (thuộc) ngón tay.
  • (thuộc) Con số (từ 0 đến 9), (thuộc) số, dạng số.
danh từ
  • Phím (pianô).
🎬 Nghe “digital” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish