diligence

/ˈdɪləʤəns/
danh từ
  • Sự siêng năng, sự chuyên cần, sự cần cù.
  • Xe ngựa chở khách.
🎬 Nghe “diligence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish