diligent
/ˈdɪləʤəns/tính từ
- Siêng năng, chuyên cần, cần cù.
Tính từ
- Thực hiện với sự tập trung cần cù; làm việc chăm chỉ và tập trung.Performing with industrious concentration; hard-working and focused.Scientists are very diligent in their work.Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “diligent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish