diligently

/ˈdɪləʤəntli/
phó từ
  • siêng năng, cần cù, sốt sắng, mẫn cán
🎬 Nghe “diligently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish