diminish

/dəˈmɪnɪʃ/
động từ
  • Bớt, giảm, hạ bớt, giảm bớt; thu nhỏ.
🎬 Nghe “diminish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish