dings

/ˈdiŋ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của ding
Danh từ
  1. số nhiều của ding
    plural of ding
  2. (MLE, tiếng lóng) Dạng thay thế của dinger (“xe chưa đăng ký”).
    (MLE, slang) Alternative form of dinger (“unregistered car”).
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị ding
    third-person singular simple present indicative of ding
🎬 Nghe “dings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish