dings
/ˈdiŋ/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của ding
Danh từ
- số nhiều của dingplural of ding
- (MLE, tiếng lóng) Dạng thay thế của dinger (“xe chưa đăng ký”).(MLE, slang) Alternative form of dinger (“unregistered car”).
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị dingthird-person singular simple present indicative of ding
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish