diploma

/dəˈploʊmə/
danh từ
  • Văn kiện chính thức; văn thư công.
  • Bằng, bằng cấp, văn bằng; chứng chỉ.
  • Giấy khen, bằng khen.
🎬 Nghe “diploma” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish