diploma
/dəˈploʊmə/danh từ
- Văn kiện chính thức; văn thư công.
- Bằng, bằng cấp, văn bằng; chứng chỉ.
- Giấy khen, bằng khen.
Danh từ
- Một tài liệu do cơ sở giáo dục cấp chứng nhận rằng người nhận đã có được bằng cấp hoặc đã hoàn thành xuất sắc một khóa học cụ thể.A document issued by an educational institution testifying that the recipient has earned a degree or has successfully completed a particular course of study.get a diplomaError 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “diploma” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish