diplomacy
/dəˈploʊməsi/danh từ
- Thuật ngoại giao; ngành ngoại giao; khoa ngoại giao.
- Sự khéo léo trong giao thiệp, tài ngoại giao.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “diplomacy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish