dire

/ˈdajɚ/
tính từ
  • Thảm khốc, khốc liệt, tàn khốc; kinh khủng.
  • (BrE, thông tục) dở tệ
Tính từ
  1. Cảnh báo hậu quả xấu: bệnh tật; điềm đạm.
    Warning of bad consequences: ill-boding; portentous.
    dire omens
    điềm báo thảm khốc
    Từ đồng nghĩa:forebodinginauspiciousaugurousbalefulbodeful
  2. Yêu cầu hành động để ngăn chặn hậu quả xấu: cấp bách, cấp bách.
    Requiring action to prevent bad consequences: urgent, pressing.
    dire need (of)
    rất cần (của)
    Từ đồng nghĩa:acuteexigentbadclamantcrying
  3. Diễn tả hậu quả xấu: khủng khiếp; ảm đạm.
    Expressing bad consequences: dreadful; dismal.
    dire consequences; to be in dire straits
    hậu quả thảm khốc; ở trong tình thế khó khăn
    Từ đồng nghĩa:bleakgloomycheerlesscomfortlessdark
  4. (thông tục) Chất lượng kém, tệ, tệ.
    (informal) Bad in quality, awful, terrible.
    His dire blunder allowed her to checkmate him with her next move.
    Sai lầm nghiêm trọng của anh đã cho phép cô chiếu tướng anh bằng nước đi tiếp theo.
    Từ đồng nghĩa:foullousyabysmalatrociousawful
🎬 Nghe “dire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish