dire
/ˈdajɚ/tính từ
- Thảm khốc, khốc liệt, tàn khốc; kinh khủng.
- (BrE, thông tục) dở tệ
Tính từ
- Cảnh báo hậu quả xấu: bệnh tật; điềm đạm.Warning of bad consequences: ill-boding; portentous.dire omensđiềm báo thảm khốc
- Yêu cầu hành động để ngăn chặn hậu quả xấu: cấp bách, cấp bách.Requiring action to prevent bad consequences: urgent, pressing.dire need (of)rất cần (của)
- Diễn tả hậu quả xấu: khủng khiếp; ảm đạm.Expressing bad consequences: dreadful; dismal.dire consequences; to be in dire straitshậu quả thảm khốc; ở trong tình thế khó khăn
- (thông tục) Chất lượng kém, tệ, tệ.(informal) Bad in quality, awful, terrible.His dire blunder allowed her to checkmate him with her next move.Sai lầm nghiêm trọng của anh đã cho phép cô chiếu tướng anh bằng nước đi tiếp theo.
Chưa có góp ý cho “dire”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish