disabled

/dɪsˈeɪbəl/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của disable
danh từ
  • Người tàn tật.
🎬 Nghe “disabled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish