disadvantaged

/ˌdɪsədˈvæntɪʤd/
tính từ
  • Cơ nhỡ, yếu thế, thiệt thòi, thua thiệt.
🎬 Nghe “disadvantaged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish