disadvantaged

/ˌdɪsədˈvæntɪʤd/
tính từ
  • Cơ nhỡ, yếu thế, thiệt thòi, thua thiệt.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bất lợi
    simple past and past participle of disadvantage
Tính từ
  1. Thiếu một lợi thế so với người khác.
    Lacking an advantage relative to another.
  2. (nghĩa bóng) Nghèo; trong những khó khăn về tài chính.
    (euphemistic) Poor; in financial difficulties.
🎬 Nghe “disadvantaged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish