disadvantaged
/ˌdɪsədˈvæntɪʤd/tính từ
- Cơ nhỡ, yếu thế, thiệt thòi, thua thiệt.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bất lợisimple past and past participle of disadvantage
Tính từ
- Thiếu một lợi thế so với người khác.Lacking an advantage relative to another.
- (nghĩa bóng) Nghèo; trong những khó khăn về tài chính.(euphemistic) Poor; in financial difficulties.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disadvantaged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish